se trousser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Xắn quần áo lên: Hành động tự vén, kéo phần vải của quần hoặc váy lên cao hơn, thườngđể tránh bị ướt, bị bẩn hoặc để di chuyển dễ dàng hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Elle s'est troussée les jupes pour traverser le ruisseau. ( ấy đã xắn váy lên để lội qua con suối.)
    • Avant de commencer à jardiner, il s'est troussé les manches. (Trước khi bắt đầu làm vườn, anh ấy đã xắn tay áo lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se trousser les manches": (nghĩa bóng) Sẵn sàng bắt tay vào làm việc chăm chỉ, chuẩn bị lao động vất vả.
    • Face à cette tâche difficile, toute l'équipe s'est troussé les manches. (Trước nhiệm vụ khó khăn này, cả đội đã sẵn sàng bắt tay vào làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Trousser (động từ ngoại động): may vắt sổ, khâu nhanh; (từ ) xắn lên.
    • trousser une couture (vắt sổ một đường may)
  • Retrousser (động từ ngoại động): vén lên, cuộn lên (một cách chủ ý, thường để tạo dáng hoặc lộ ra phần bên dưới).
    • retrousser ses cheveux (vén tóc lên)
    • un pantalon retroussé (một chiếc quần được xắn gấu)
Từ đồng nghĩa
  • Se relever (vén lên, kéo lên).
  • Retrousser (vén lên, cuộn lên - thường dùng như ngoại động từ: ).
Lưu ý
  • "Se trousser" thường được dùng kèm với bộ phận trang phục cụ thể: se trousser les jupes (xắn váy), se trousser les pantalons (xắn quần), se trousser les manches (xắn tay áo).
  • Cụm từ "se trousser les manches" rất phổ biến với nghĩa bóng, diễn tả sự sẵn sàng làm việc.
tự động từ
  1. xắn quần áo lên

Từ gần giống